Color Fastness Testing Equipment

Đảm bảo độ bền màu đạt chuẩn quốc tế ngay từ lần thử đầu tiênEnsure international-standard color fastness from the very first test

Kiểm tra chính xác khả năng giữ màu của sản phẩm trong điều kiện sử dụng thực tế với hệ thống thiết bị đạt chuẩn ISO, AATCC, JIS, GB — giúp doanh nghiệp giảm rủi ro xuất khẩu, nâng chất lượng sản phẩm và đáp ứng yêu cầu của các thương hiệu toàn cầu.Precisely test how well your products hold color under real-world conditions with ISO, AATCC, JIS and GB-compliant equipment — helping your business reduce export risk, raise product quality and meet the requirements of global brands.

ISO 105 AATCC JIS L0849 GB/T ASTM
Mẫu trước thử nghiệmSau thử nghiệm ánh sáng
⇔
Gốc Đã phơi sáng
THANG ĐIỂM XÁM — GREY SCALE ĐÁNH GIÁ ISO 105-A02
Vấn đề thường gặp

Khi thử nghiệm không nhất quán, chất lượng khó kiểm soát

01

Mỗi lần thử cho một kết quả khác nhau, gây khó khăn trong việc đánh giá chất lượng.

02

Sản phẩm không đạt chuẩn ISO, AATCC, JIS... dẫn đến phải thử lại hoặc bị từ chối.

03

Phải gửi mẫu ra đơn vị bên ngoài, mất nhiều thời gian và chi phí.

04

Hàng bị trả về, phải sản xuất lại hoặc phát sinh chi phí kiểm định nhiều lần.

05

Thiếu dữ liệu thử nghiệm đáng tin cậy khiến doanh nghiệp bất lợi khi đánh giá nhà cung cấp.

Giải pháp

Kiểm soát chất lượng bằng các phép thử phù hợp

Thực hiện đúng phép thử ngay từ đầu giúp doanh nghiệp chuẩn hóa chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, giảm chi phí kiểm định và hạn chế rủi ro hàng không đạt trước khi xuất xưởng.

Quy trình hiệu chuẩn thiết bị thử nghiệm độ bền màu Atlas Suntest CPS+/XLS+ & Solar S/S+

Độ bền màu khi giặt

Đánh giá khả năng giữ màu sau nhiều chu kỳ giặt theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Độ bền màu khi ma sát

Kiểm tra hiện tượng phai màu hoặc dây màu khi ma sát khô và ướt.

Độ bền màu dưới ánh sáng

Mô phỏng tác động của ánh sáng để đánh giá khả năng chống phai màu của vật liệu.

Độ bền màu với nước và mồ hôi

Đánh giá sự thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với nước, mồ hôi hoặc điều kiện sử dụng hằng ngày.

Danh mục sản phẩm

Thiết bị theo từng phép thử độ bền màu

Chọn nhóm thiết bị theo nhu cầu thử nghiệm — mỗi dòng máy đáp ứng các tiêu chuẩn ISO / AATCC / JIS / GB/T tương ứng.

Nguyên lý hoạt động — Độ bền màu khi tiếp xúc với mồ hôi (Perspiration):

Mẫu vải thử được ngâm trong dung dịch mồ hôi nhân tạo (axit hoặc kiềm), kẹp giữa các tấm ép acrylic trong khung thép không gỉ, đặt dưới trọng lượng nén tiêu chuẩn, rồi ủ trong tủ ấm ở nhiệt độ cơ thể (~37°C) theo thời gian quy định. Sau đó mẫu được làm khô và đánh giá mức độ biến màu, lem màu theo Thang điểm xám (Grey Scale) quốc tế.

Perspirometer 290
James Heal

Perspirometer 290

Kích thước/KL: ~5kgNguồn điện: 2 tùy chọn: 230V 50/60Hz hoặc 110V 60Hz
  • Số mẫu/tấm ngăn: 21 tấm ngăn acrylic (115×60mm)
  • Tủ ủ đi kèm: HX30 (30L) / HX60 (60L), nhiệt độ 40–220°C
Tiêu chuẩn:
EN ISO 105 seriesAATCC 15
  • Lò xo bù co rút mẫu khi khô — giữ áp lực ổn định suốt quá trình sấy
  • Tủ ủ HX30 chứa được 4 bộ Perspirometer cùng lúc, dải nhiệt rộng tới 220°C nên dùng chung được cho các test nhiệt khác ngoài mồ hôi
M231 (Perspirometer Kit)
SDL Atlas

M231 (Perspirometer Kit)

  • Số mẫu/tấm ngăn: 2 khung thép không gỉ, 20 mẫu (10×4cm)/khung
  • Tủ ủ đi kèm: Oven/Incubator G209A (33L) / G209B (120L), bán riêng
Tiêu chuẩn:
AATCC 15/106/107BS 1006DIN 54005/54006/54007/54020GB/T 18886/5713/5714/3922ISO 105-X18/E01/E02/E04IWSTM 6/174/175M&S C6/C7/C20BNEXT 4/4A
  • Bộ tải trọng đi kèm sẵn cho cả 3 chuẩn (BS/ISO/AATCC) — không cần mua thêm
  • Hỗ trợ số lượng chuẩn nhiều nhất trong bảng (hơn 15 mã chuẩn)
Perspiration Tester UI-TX59
Unuo Instrument

Perspiration Tester UI-TX59

Tải trọng: ISO 5kg / AATCC 4.5kgÁp suất: ISO 12.5kPa / AATCC 12kPa
  • Chứa 20 mẫu (AATCC) hoặc 10 mẫu (ISO)
  • Khung thép không gỉ (Stainless Steel)
  • Phụ kiện tiêu chuẩn: 21 tấm acrylic, 20 khay nhựa
Tiêu chuẩn:
AATCC 15AATCC 106AATCC 107AATCC 163DIN 54005DIN 54006DIN 54007DIN 54020ISO 105-E01ISO 105-E02ISO 105-E04ISO 105-X18GB/T 3922GB/T 5713GB/T 5714GB/T 18886M&S C20BBS 1006
  • Kiểm tra được 20 mẫu (AATCC) hoặc 10 mẫu (ISO)
  • Hai bộ tải trọng độc lập, hạn chế nhầm lẫn khi chuyển đổi tiêu chuẩn
  • Khung inox bền, chống ăn mòn
Nguyên lý hoạt động — Độ bền màu khi chịu ma sát (Crockmeter):

Máy chà xát cơ học tịnh tiến: đầu chà hình tròn bọc vải cotton trắng tiêu chuẩn, gắn tạ tạo lực ép thẳng đứng cố định, di chuyển qua lại theo đường thẳng đúng 10 chu kỳ (1 chu kỳ/giây) ở cả trạng thái khô và ướt. Lượng màu lem trên vải cotton trắng sau đó được đối chiếu với Thang điểm xám để đánh giá khả năng giữ màu.

CrockMaster 680
James Heal

CrockMaster 680

Chạy motor
Kích thước/KL: ~17kgNguồn điện: Điện lưới (chọn điện áp)
  • Đầu ma sát: 16mm & 25mm (2 cỡ thay được)
  • Lực nén: 9N chuẩn (đổi được 9.8N/12N/19N/22.5N)
  • Tốc độ: 15 & 60 chu kỳ/phút
  • Bộ đếm: điện tử tích hợp
Tiêu chuẩn:
AATCC 165/8BS 2543BS 3424 Phần 14IKEA IOS-TM-0002ISO 105-X12M&S C08Mercedes-Benz DBL 7384NEXT TM06
  • Duy nhất trong bảng có 2 tốc độ chọn được (15/60 cpm)
  • Dùng thêm được "Crock Block" để test thảm/pile fabric theo ISO 105-X12 & AATCC 165
M238AA
SDL Atlas

M238AA

Tay quay (hand crank) + bộ đếm
Nguồn điện: Không cần điện
  • Bộ đếm: cơ học
Tiêu chuẩn:
AATCC 8/165ASTM D6279BS 1006/4655GB/T 3920/5712ISO 105-X12/D02M&S C8/C8A/C25/C52NEXT 6/10

Model duy nhất trong bảng hỗ trợ 11 bộ tiêu chuẩn khác nhau cùng lúc

FR-G
Suga Test Instrument

FR-G

Bàn kê mẫu dạng lồi
Kích thước/KL: 470×560×220mm / ~25kgNguồn điện: 1 pha, 100V, ~1A
  • Đầu ma sát: dạng lồi (convex), mô phỏng bề mặt cong, bán kính 45mm, kích thước 20×20mm
  • Lực nén: 2.00 ± 0.03N
  • Khoảng cách chà: 120mm
  • Tốc độ: 30 lần/phút
  • Bộ đếm: cơ học
Tiêu chuẩn:
ISO 105-X19JIS L0849JIS K6559-2

Model duy nhất trong bảng dùng bàn kê mẫu dạng lồi thay vì bàn phẳng — mô phỏng sát điều kiện chà xát trên bề mặt cong/không phẳng, đáp ứng riêng chuẩn ISO 105-X19

TT-CMT8041
Testron

TT-CMT8041

Điều khiển điện tử
Kích thước/KL: 800×350×300mm / 21kgNguồn điện: 1 pha, AC220V, 50/60Hz, 20W
  • Đầu ma sát: φ16mm (tròn); 19×25.4mm (chữ nhật)
  • Lực nén: 9N ± 0.2N
  • Tốc độ: 60 vòng/phút
  • Bộ đếm: điện tử tích hợp
Tiêu chuẩn:
AATCC 8/165ISO 105-X12BS 2543BS 3424 Phần 14M&S C08IKEA IOS-TM-0002Mercedes-Benz DBL 738

Model duy nhất trong bảng hỗ trợ tiêu chuẩn riêng của IKEA và Mercedes-Benz — phù hợp lab cung ứng ngành nội thất/ô tô có yêu cầu test theo chuẩn khách hàng cụ thể

GenCrock Pro
Nextgen

GenCrock Pro

Điện tử, 1 đầu thử
Kích thước/KL: 62×26×28cm / 14kgNguồn điện: 110V/60Hz hoặc 220V/50Hz
  • Đầu ma sát: Ø16 ± 0.1mm
  • Lực nén: 9N ± 0.2N
  • Tốc độ: 60 chu kỳ/phút
Tiêu chuẩn:
BS 1006-D02ISO 105-X12/D02AATCC 8/165ASTM D6279JIS L0849 Type 1JIS L0862 Type 1

Dễ đặt trên bàn thí nghiệm nhỏ, cung cấp kèm theo các phụ kiện cơ bản cần thiết cho việc kiểm tra độ bền ma sát

D004
UTS (Utstester)

D004

Điện tử (electric drive)
Kích thước/KL: 600×230×260mm / 10kgNguồn điện: AC220V 50/60Hz
  • Đầu ma sát: 16mm
  • Lực nén: 9N ± 0.2N
  • Tốc độ: 60 ± 2 rpm
  • Bộ đếm: điện tử tích hợp
Tiêu chuẩn:
JIS L0849 Type1BS 1006-D02ISO 105-X12/D02AATCC 8/165ASTM D6279

Model duy nhất ngoài Suga hỗ trợ chuẩn JIS L0849 của Nhật

Nguyên lý hoạt động — Độ bền màu dưới ánh sáng mặt trời (Xenon Light Fastness):

Đèn hồ quang Xenon công suất lớn phát ánh sáng toàn phần qua hệ kính lọc điều chỉnh quang phổ, chiếu vào mẫu gắn trên giá treo dạng trống xoay quanh đèn, kết hợp phun sương và kiểm soát nhiệt độ/độ ẩm buồng theo chu kỳ nghiêm ngặt để đẩy nhanh quá trình phai màu tự nhiên. Mức bạc màu sau phơi sáng được đối chiếu với dải Len xanh (Blue Wool Standard) hoặc Thang điểm xám để xác định độ bền thời tiết.

TruFade
James Heal

TruFade

Làm mát bằng không khí (Air-cooled)
Kích thước/KL: 920×920×1650mm / ~220kgNguồn điện: 220-240V, 50/60Hz, 1 pha
  • Công suất đèn Xenon: 2200W
  • Cường độ bức xạ: tối đa 1.2 W/m² tại 420nm
  • Nhiệt độ buồng thử: lên đến 85°C
  • Tạo ẩm: công nghệ sương mù siêu âm, kiểm soát độ ẩm chính xác
  • Thiết kế giá đỡ: rack xoay dọc (vertical rotating rack)
Tiêu chuẩn:
ISO 105-B02AATCC 16.3M&S C9/C9AJIS
  • Thiết kế cực kỳ thân thiện người dùng, vận hành cực êm (độ ồn rất thấp)
  • Thay đèn Xenon dễ dàng từ phía trên không cần dụng cụ
  • Phần mềm TruView theo dõi trực quan
SX75 (Super Xenon Weather Meter)
Suga Test Instruments

SX75 (Super Xenon Weather Meter)

Làm mát bằng nước (Water-cooled)
Kích thước/KL: ~1050×1200×1950mm / ~450kgNguồn điện: 380V/400V, 3 pha, 50/60Hz
  • Công suất đèn Xenon: 1 bóng × 7.5kW, tuổi thọ cao, làm mát bằng nước tuần hoàn
  • Cường độ bức xạ tối đa: 60-180 W/m² (300-400nm) — gấp 3 lần tia UV thực tế mặt trời
  • Sức chứa: 51 mẫu (150×70×1mm) trên lồng xoay Ø580mm, 1-2 vòng/phút
  • Nhiệt độ (BPT): 50-95°C (±1°C)
  • Độ ẩm buồng: 50-60% RH (±5%)
Tiêu chuẩn:
JISISO 105-B02ASTMSAE
  • Làm mát bằng nước giúp mô phỏng bức xạ siêu cao mà không cháy mẫu
  • Độ bền bỉ thiết bị Nhật Bản cực cao
  • Phù hợp cả dệt may, nhựa và vật liệu ngoại thất ô tô
TT-Xenon XL750
Testron Instruments

TT-Xenon XL750

Làm mát bằng không khí (Air-cooled)
Kích thước/KL: Buồng trong 950×950×850mm; tổng thể 1300×1420×1800mmNguồn điện: AC 220V ±10%, 50/60Hz, 1 pha
  • Công suất đèn Xenon: 1 bóng × 2500W
  • Cường độ bức xạ: 0.8-1.2 W/m² (420nm) hoặc 25-50 W/m² (300-400nm)
  • Nhiệt độ chuẩn đen (BPT/BST): 40-85°C (±2°C)
  • Độ ẩm: 30-70% RH (sáng), tới 95% RH (tối)
  • Giá đỡ: lồng xoay hình trụ, 1-5 vòng/phút
Tiêu chuẩn:
ISO 105-B02ISO 105-B04AATCC 16ASTM G155
  • Định vị phân khúc trung-cao cấp (giữa nhóm Âu/Mỹ và UTSTESTER)
  • Điều khiển PLC + màn hình cảm ứng HMI trực quan
  • Cảm biến vòng kín (closed-loop) tự động bù cường độ bức xạ, nhiệt độ theo thời gian thực
SUNTEST CPS+
Atlas

SUNTEST CPS+

Khay đặt mẫu tĩnh dạng phẳng
Kích thước/KL: 78×35×35cm / 35kgNguồn điện: 208-230V, 1P/N/PE, 16A, 3 dây
  • Đèn hồ quang Xenon làm mát bằng không khí, công suất 1500W
  • Diện tích phơi sáng 560cm², khay mẫu 28×20cm
  • Tải trọng tối đa: 3kg
  • Chiller: bàn mẫu làm mát bằng nước hoặc máy làm lạnh
Tiêu chuẩn:
CEULISOENCSAUKCA
  • Kiểm soát bức xạ chuyển đổi linh hoạt 300-400/340nm hoặc 300-800nm/Lux
  • Màn hình 4 dòng đa ngôn ngữ
SUNTEST XLS+
Atlas

SUNTEST XLS+

Để bàn nhỏ gọn, công nghệ Flatbed
Kích thước/KL: 90×54×62cm / 90kgNguồn điện: 200-240V, 50/60Hz (1,N,PE) CEE 32A
  • 1 đèn Xenon làm mát bằng không khí, 1700W
  • Bàn mẫu phẳng 1100cm² (39×30cm)
  • Kiểm soát nhiệt độ buồng (CHT) 10-40°C khi bật chiller
  • Chiller SunCool XLS+ duy trì nhiệt độ sản phẩm 10-70°C
Tiêu chuẩn:
ICH GuidelineDIN 67501:1999
  • Màn hình cảm ứng màu TFT 5.7" hiển thị toàn bộ thông số
  • Đếm ngược thời gian thử nghiệm tự động tính bằng kJ/m²
SUNTEST XXL+ FD
Atlas

SUNTEST XXL+ FD

Đứng độc lập cỡ lớn, mặt phẳng cực lớn
Kích thước/KL: 90×91×172cm / 280kgNguồn điện: 400V, 50/60Hz (3P,N,PE) CEE 32A
  • 3 đèn Xenon làm mát bằng không khí, 1700W/đèn
  • Bàn mẫu 3000cm² (79×39cm), tải trọng tối đa ~20kg
  • Độ ẩm tự động 10-70% (sáng), tới 100% (tối)
  • Chiller SunCool XXL+ FD duy trì 15-70°C
Tiêu chuẩn:
CIE ID65 theo ICH Guideline
  • Bộ lọc không lão hóa tính kinh tế cao (Outdoor/Indoor/Store Light)
  • Tùy chọn lập trình & giám sát trực tuyến qua Ethernet
Xenotest Beta+ FD
Atlas

Xenotest Beta+ FD

Công nghiệp cỡ lớn, công nghệ giá xoay
Kích thước/KL: 90×200×228cm / 390kgNguồn điện: 400V, 50/60Hz (3,N,PE) CEE 32A
  • 3 đèn Xenon làm mát bằng không khí, 2200W
  • Diện tích phơi sáng giá xoay 4000cm², gá tối đa 15 chai hoặc 22 bao bì
  • Dải bức xạ 25-200 W/m² (300-400nm)
  • Chiller SunCool Beta+ FD duy trì 15-70°C ở bức xạ cao
Tiêu chuẩn:
ISO 4892-2mô phỏng CIE 85
  • Công nghệ đèn Xenon làm mát bằng không khí tiên tiến nhất, chuyên kiểm tra ổn định quang học cho hàng hóa đóng gói
  • Cảm biến XENOSENSIV gắn trên giá xoay giám sát ánh sáng liên tục
D002A-3
UTSTESTER

D002A-3

Làm mát bằng không khí (Air Cooling)
Kích thước/KL: khoảng 1000×600×1700mm / khoảng 180–220kgNguồn điện: AC 220V, 50/60Hz
  • Diện tích phơi mẫu: 1173 cm²
  • Dải bước sóng kiểm soát: 300–400nm (tùy cấu hình)
  • Điều khiển bức xạ: có cài đặt và giám sát tự động
  • Điều khiển nhiệt độ: Black Panel Temperature (BPT) và nhiệt độ buồng thử
  • Điều khiển độ ẩm và phun nước (Spray/Weathering): tùy cấu hình
  • Màn hình điều khiển: màn hình cảm ứng PLC
Tiêu chuẩn:
ISO 105-B02ISO 105-B04ISO 105-B06AATCC TM16ASTM G155GB/T 8427GB/T 8430GB/T 14576JIS L0842JIS L0843
  • Diện tích phơi mẫu lớn 1173 cm², thử được nhiều mẫu cùng lúc
  • Hỗ trợ tùy chỉnh diện tích phơi sáng theo yêu cầu thử nghiệm
Xenon benchtop
Unuo Instrument

Xenon benchtop UI-TX61

Máy thử độ bền màu ánh sáng Xenon để bàn
Kích thước: khoảng 850×650×780mm (để bàn)Trọng lượng: khoảng 90–120kg
  • Nguồn sáng: đèn Xenon làm mát bằng không khí (Air Cooling)
  • Điều khiển bức xạ tự động, tùy chỉnh theo yêu cầu (ví dụ 300–550 W/m² theo xác nhận của khách hàng)
  • Điều khiển nhiệt độ: Black Panel Temperature (BPT) và nhiệt độ buồng thử
  • Màn hình cảm ứng PLC, lập trình chu trình thử
  • Phù hợp thử độ bền màu và lão hóa ánh sáng
Tiêu chuẩn:
ISO 105-B02ISO 105-B04ISO 105-B06AATCC TM16ASTMGB/T 8427GB/T 8430GB/T 14576JIS L0842
  • Thiết kế benchtop nhỏ gọn, tiết kiệm không gian phòng thí nghiệm
TF420
TESTEX

TF420

Xenon Light & Weather Fastness Tester — làm mát bằng không khí
Kích thước: 1050×660×1680mmTrọng lượng: 250kg
  • Đèn Xenon làm mát bằng không khí 2500W
  • Cường độ bức xạ: 0.80–1.50 W/m² @420nm, điều chỉnh tự động (độ chính xác ±0.02 W/m²)
  • Nhiệt độ: AATCC RT–80°C; ISO RT–50°C (độ phân giải 0.1°C)
  • Độ ẩm: 10–70% RH (pha sáng); 30–95% RH (pha tối)
  • Giá mẫu 150×75mm, tối đa 8 mẫu, tốc độ quay giá mẫu 5 rpm
Nguồn điện: 220V, 50Hz, 6.5kW
Tiêu chuẩn:
ISO 105-B02GB/T 8427GB/T 15102-2006
  • Điều khiển kỹ thuật số, tự động duy trì cường độ bức xạ
  • Giám sát đồng thời nhiệt độ, độ ẩm và bức xạ (BPT/BST)
  • Thử đồng thời tối đa 8 mẫu, phù hợp đánh giá độ bền màu với ánh sáng và thời tiết
SUNBOX 1500 / 1500e
INO Recommended
Solar S&S

SUNBOX 1500 / SUNBOX 1500e

Xenon dạng để bàn (tabletop), 01 đèn Xenon làm mát bằng không khí
Kích thước: 750×390×400mmTrọng lượng: 30kg (1500) / 32kg (1500e)
  • Cường độ bức xạ: 250–1100 W/m² (290–800nm)
  • Diện tích thử: 280×200mm, chứa hơn 120 mẫu (15×30mm)
  • BST đến 100°C (bản 1500e)
  • Lập trình 15 chương trình thử (bản 1500e)
  • Bộ hẹn giờ: cài đặt tối đa 999 giờ
Nguồn điện: 230VAC ±10%, 50/60Hz, 16A
Tiêu chuẩn:
ISO 4892ISO 11341ASTM G155ASTM D2565SAE J2527AATCC TM16ICH Q1B
  • Thiết kế tabletop, tiết kiệm không gian
  • Điều khiển bức xạ vòng kín (Closed-loop Irradiance Control), buồng phản xạ parabol cho ánh sáng phân bố đồng đều
  • Bản 1500e hỗ trợ điều khiển vi xử lý, BST và lưu chương trình thử
SUNBOX 3000 / 3000e
INO Recommended
Solar S&S

SUNBOX 3000 / SUNBOX 3000e

Xenon dạng để bàn (tabletop), buồng thử lớn hơn dòng 1500
Kích thước: 890×390×400mmTrọng lượng: 30kg (3000) / 32kg (3000e)
  • 01 đèn Xenon làm mát bằng không khí
  • Cường độ bức xạ: 250–1100 W/m² (290–800nm)
  • Diện tích thử: 420×200mm, chứa hơn 180 mẫu (15×30mm)
  • BST đến 100°C (bản 3000e)
  • Lập trình 15 chương trình thử (bản 3000e)
  • Bộ hẹn giờ: cài đặt tối đa 999 giờ
Nguồn điện: 230VAC ±10%, 50/60Hz, 16A
Tiêu chuẩn:
ISO 4892ISO 11341ASTM G155ASTM D2565SAE J2527AATCC TM16ICH Q1B
  • Buồng thử lớn hơn, phù hợp mẫu kích thước lớn hoặc số lượng mẫu nhiều
  • Điều khiển bức xạ vòng kín, mô phỏng chính xác ánh sáng mặt trời
  • Bản 3000e hỗ trợ điều khiển vi xử lý, giao tiếp RS232 và lập trình nhiều chu trình thử
Nguyên lý hoạt động — Độ bền màu khi giặt (Washing Fastness):

Kết hợp nhiệt độ, hóa chất tẩy rửa và lực va đập cơ học để mô phỏng nhiều chu kỳ giặt gia đình trong thời gian ngắn. Mẫu vải cùng bi thép được đặt trong cốc thử thép không gỉ, quay trong bể ủ nhiệt inox ở tốc độ chuẩn 40 vòng/phút, chạy trong 45 phút. Sau đó mẫu được làm khô và so màu để đánh giá mức phai màu/lem màu theo ISO 105-C06 hoặc AATCC 61.

GyroWash 1615/20
James Heal

GyroWash 1615/20

Water bath (tắm nước)
Kích thước/KL: 1040×1266×731mm / ~238kgNguồn điện: 380-420V, 50/60Hz, 3 pha + trung tính + tiếp địa
  • 20 vị trí đặt cốc thử
  • Hỗ trợ cốc 500ml và 1200ml, thay nhanh không cần dụng cụ
  • Màn hình cảm ứng TestWise Touch™ điều khiển nhiệt độ, thời gian, tốc độ
  • Bồn cách nhiệt tiết kiệm năng lượng
  • Tùy chọn nắp chịu nhiệt cho phép thử 60-95°C
Tiêu chuẩn:
ISO 105-C06/C08/C09/C10/C12/D01/E03/E12/X05ISO 4484-1AATCC 61/86/132/151/190GB/T 3921/5711/12490JIS L0844/L0860FTMSWoolmarkNEXTM&S và nhiều tiêu chuẩn khác
  • Thiết kế tối ưu cho phòng Lab vận hành liên tục
  • Giao diện thông minh, thao tác nhanh và chính xác
Washing Fastness Tester TF418D
Testron Instruments

Washing Fastness Tester TF418D

Tắm nước
Kích thước/KL: ~880×650×1100mm / ~140kgNguồn điện: AC 220V hoặc 380V, 50/60Hz
  • Gia nhiệt: tắm nước kết hợp điều khiển PID
  • Tốc độ xoay trục: 40 ± 2 vòng/phút
  • Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 100°C
  • Điều khiển: màn hình cảm ứng HMI
Tiêu chuẩn:
ISO 105-C seriesAATCC 61
  • Màn hình HMI cảm ứng dễ sử dụng
  • Hệ thống bảo vệ quá nhiệt tự động ngắt
  • Chi phí đầu tư vừa phải, đáp ứng đầy đủ yêu cầu test tiêu chuẩn
D007C
UTSTESTER

D007C

Buồng đôi độc lập (Double Bath)
Kích thước/KL: ~1250×650×1150mm / ~180kgNguồn điện: AC 380V, 3 pha, 50/60Hz
  • Gia nhiệt: bồn nước đôi (double water bath)
  • Tốc độ quay: 40 ± 2 vòng/phút (cả hai trục)
  • Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường ~100°C
  • Cơ cấu buồng: 2 bồn gia nhiệt hoàn toàn tách biệt
Tiêu chuẩn:
ISO 105AATCC 61GB/T
  • Cấu trúc 2 buồng độc lập cho phép chạy đồng thời 2 bài test với 2 nhiệt độ khác nhau (VD: ISO ở 40°C, AATCC ở 60°C)
  • Tiết kiệm phân nửa thời gian cho phòng lab
GenWashLab
Nextgen Material Testing

GenWashLab

Kiểm tra giặt & giặt khô có kiểm soát nhiệt độ
Kích thước/KL: Không công bố cụ thểNguồn điện: AC 3 pha 380V, 50/60Hz
  • Điều khiển: màn hình cảm ứng
  • Tốc độ quay: 40 ± 2 vòng/phút
  • Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 100°C
  • Gia nhiệt bằng điện
  • Cốc thử: AATCC 1200ml và ISO 550ml
  • Cấu hình cốc linh hoạt (2A+2B đến 12A+12B, tùy chỉnh)
  • Bi thép Ø6mm, đĩa giặt khô Ø30mm dày 3mm 20g
Tiêu chuẩn:
FTMS 191ISO 105 (C01-C10D01E03E12)IWSTMGB/TBS 1006NEXTM&SJIS L (0844/0860/0879)AATCC (3/61/62/86/132/151/190)
  • Tủ và cốc thử bằng thép không gỉ, chống ăn mòn và kháng hóa chất cao
  • Công tắc an toàn ở cửa bảo vệ người vận hành
  • Cảnh báo hoàn thành chu kỳ, tránh sót mẻ test
Phân loại theo phân khúc hãng

Chọn thương hiệu theo định vị & ngân sách đầu tư

INO Measure trực tiếp cung cấp thiết bị từ các thương hiệu kiểm nghiệm hàng đầu thế giới dưới đây — mỗi thương hiệu có một thế mạnh và mức đầu tư khác nhau, từ nhóm cao cấp Âu/Mỹ/Nhật/Ý, nhóm trung-cao cấp tối ưu vận hành, đến nhóm phổ thông tối ưu chi phí đầu tư ban đầu. Liên hệ để được tư vấn model tương đương phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

Phân khúc cao cấp

Âu · Mỹ · Nhật · Ý

Nhóm thương hiệu gốc Âu-Mỹ-Nhật-Ý lâu đời, độ chính xác và độ bền cao, được các thương hiệu quốc tế công nhận rộng rãi trong hồ sơ kiểm định.

  • James Heal (Anh Quốc) — Perspirometer 290, CrockMaster 680, TruFade, GyroWash 1615/20
  • SDL Atlas (Mỹ) — M231, M238AA
  • Atlas (Mỹ/Đức) — SUNTEST CPS+/XLS+/XXL+ FD, Xenotest Beta+ FD
  • Suga Test Instruments (Nhật Bản) — FR-G, SX75
★ Hàng độc quyền

Solar S&S (Ý) — SUNBOX 1500/1500e, SUNBOX 3000/3000e

by INO Measure — Hiệu năng tối ưu — Chi phí tối ưu

  • Chất lượng được INO kiểm định
  • Bảo hành tại Việt Nam
  • Hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp
Tư vấn sản phẩm Solar S&S
Phân khúc trung — cao cấp

Testron Instruments · Nextgen Material Testing

Định vị nằm giữa nhóm Âu/Mỹ và nhóm phổ thông — cân bằng giữa chi phí đầu tư và độ tin cậy vận hành. Cả hai thương hiệu đều nhỉnh hơn nhóm phổ thông về tính năng và độ hoàn thiện, phù hợp cho lab cần nâng cấp năng lực mà vẫn kiểm soát tốt ngân sách.

  • Testron Instruments — TT-CMT8041, TT-Xenon XL750, Washing Fastness Tester TF418D
  • Nextgen Material Testing — GenCrock Pro, GenWashLab
★ INO Recommended

OEM by INO Measure

Hiệu năng tối ưu — Chi phí tối ưu

  • Chất lượng được INO kiểm định
  • Bảo hành tại Việt Nam
  • Hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp
Đang cập nhật

Thông tin chi tiết sẽ được cập nhật sớm nhất!

Tư vấn sản phẩm OEM
Phân khúc phổ thông

Tối ưu chi phí đầu tư

Nhóm thương hiệu giá thành hợp lý nhất, phù hợp phòng Lab mới đầu tư hoặc ngân sách hạn chế mà vẫn đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn ISO/AATCC/GB·T cơ bản.

  • UTSTESTER (Trung Quốc) — D004, D007C, D002A-3
  • Unuo Instrument — Perspiration Tester UI-TX59, Xenon benchtop UI-TX61
  • Chiuvention — lựa chọn phù hợp cho phòng thí nghiệm hiện đại với nền tảng SmartLab, hỗ trợ kết nối IoT, quản lý dữ liệu và báo cáo tự động. Thiết bị có giao diện cảm ứng, vận hành thông minh và độ chính xác cao.
Phù hợp phòng Lab mới đầu tư hoặc ngân sách hạn chế — vẫn đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn ISO/AATCC/GB·T cơ bản. Liên hệ INO Measure để được tư vấn model tương đương phù hợp nhất.
Phân loại theo ngành nghề

Giải pháp phù hợp cho từng lĩnh vực

01 Ngành 01

Dệt may & Da giày

Kiểm tra mồ hôi (Perspiration)
  • James Heal Perspirometer 290 — lựa chọn cao cấp, dùng chung được tủ ủ cho các test nhiệt khác.
  • Unuo Instrument Perspiration Tester UI-TX59 — tích hợp sẵn khung tạo lực nén kép chuẩn ISO và AATCC trên cùng một máy, cho phép thử nghiệm linh hoạt cả hai chuẩn quốc tế mà không cần thêm bộ gá phụ.
Kiểm tra ma sát (Crockmeter — test quần jean, vải)
  • Suga FR-G — bàn kê mẫu dạng lồi, chuyên mô phỏng sát điều kiện chà xát trên bề mặt cong/không phẳng theo chuẩn ISO 105-X19.
  • Nextgen GenCrock Pro — thiết kế nhỏ gọn để bàn, kèm đủ phụ kiện cơ bản.
Kiểm tra ánh sáng (Xenon)
  • James Heal TruFade — vận hành cực êm, chuẩn xác cho dệt may xuất khẩu.
  • Solar S&S SUNBOX 1500/1500e — phù hợp phòng QC và R&D, đáp ứng ISO 105-B02, AATCC TM16, thử độ bền màu của vải, sợi và da.
Kiểm tra độ bền màu với giặt (Washing)
  • TESTEX TF418D — đáp ứng ISO 105, AATCC, phù hợp kiểm tra độ bền màu của vải, sợi, quần áo và da sau giặt.
02 Ngành 02

Ô tô

Kiểm tra ánh sáng & thời tiết khắc nghiệt (Xenon)
  • Suga SX75 — số 1 cho ngành ô tô, làm mát bằng nước, tạo bức xạ tia UV cao gấp 3 lần mặt trời thật mà không cháy mẫu (chuẩn SAE).
  • TESTEX TF420 — phù hợp đánh giá độ bền màu của da, vải và nhựa nội thất dưới tác động của ánh sáng và nhiệt.
  • Solar S&S SUNBOX 3000/3000e — phù hợp đánh giá độ bền màu và khả năng lão hóa của vật liệu ô tô (da, nhựa, vải), có thể thử được các mẫu hoặc chi tiết 3D lớn hơn.
Kiểm tra ma sát chuyên biệt (Crockmeter)
  • Testron TT-CMT8041 — hỗ trợ chuẩn riêng của Mercedes-Benz DBL 738, đặc biệt phù hợp nếu lab là nhà cung ứng cho ngành nội thất/ô tô.
03 Ngành 03

Phòng thí nghiệm độc lập

Tối ưu công năng & năng suất (Xenon & Washing)
  • Testron TT-Xenon XL750 — tích hợp cảm biến vòng kín tự động bù đắp bức xạ và HMI trực quan cho lab.
  • UTSTESTER D007C — cấu trúc 2 buồng độc lập, chạy 2 bài test với 2 nhiệt độ khác nhau, tiết kiệm nửa thời gian.
Giải pháp đa tiêu chuẩn nhất (Mồ hôi & Ma sát)
  • SDL Atlas M231 — tích hợp sẵn tải trọng cho cả 3 chuẩn BS/ISO/AATCC (hơn 15 mã) không cần mua thêm.
  • SDL Atlas M238AA — chạy được 11 bộ tiêu chuẩn khác nhau cùng lúc.
  • James Heal CrockMaster 680 — có 2 tùy chọn tốc độ, dùng thêm "Crock Block" để test thảm/pile fabric.
Tối ưu không gian phòng lab
  • Unuo UI-TX61 — thiết kế benchtop nhỏ gọn, phù hợp phòng QC và R&D.
04 Ngành 04

Hóa chất & Phụ liệu nhuộm

Phục vụ R&D độ bền phai màu giặt (Washing)
  • NEXTGEN GenWashLab — tủ và cốc thử làm hoàn toàn bằng thép không gỉ kháng hóa chất cao, có cảnh báo hoàn thành tránh sót mẻ test.
  • Testron TF418D — điều khiển nhiệt độ PID chuẩn xác, ngắt quá nhiệt tự động, chi phí đầu tư vừa phải để đánh giá hóa chất giặt.
Kiểm tra độ bền màu dưới ánh sáng cho thuốc nhuộm & bột màu (Xenon)
  • SUNTEST CPS+ — thiết bị để bàn cỡ nhỏ, kiểm soát bức xạ chuyển đổi linh hoạt, phù hợp R&D thuốc nhuộm và phụ liệu.
  • TESTEX TF420 — giám sát đồng thời nhiệt độ, độ ẩm và bức xạ, phù hợp đánh giá độ bền màu của hóa chất nhuộm.
05 Ngành 05

Nhựa (Bao bì & Vật liệu Polyme)

  • SUNTEST CPS+ — thiết bị để bàn cỡ nhỏ, lý tưởng thử nghiệm độ bền thời tiết và độ ổn định quang học cho vật liệu polyme.
  • SUNTEST XLS+ — mô hình để bàn nhỏ gọn với bàn đặt mẫu phẳng lớn hơn, chuyên kiểm tra hàng hóa tiêu dùng gồm nhựa và bao bì.
  • SUNTEST XXL+ FD — thiết bị cỡ lớn với mặt phẳng thử nghiệm cực đại, đáp ứng khối lượng mẫu nhựa tấm/màng phẳng lớn.
  • Xenotest Beta+ FD — công nghệ giá xoay chuyên biệt, tối ưu cho bao bì nhựa thành phẩm dạng khối (chai, lọ) dưới tác động của bức xạ và nhiệt độ.
  • TESTEX TF420 — đánh giá khả năng chống UV, lão hóa và phai màu của nhựa, bao bì và vật liệu polymer.
  • Solar S&S SUNBOX 3000/3000e — phù hợp đánh giá khả năng chống UV, phai màu và lão hóa của nhựa, bao bì và vật liệu polymer theo ISO 4892-2, ASTM G155.
Hướng dẫn lựa chọn

Chọn thiết bị đúng theo quy mô & nhu cầu

Quy mô / Nhu cầuThiết bị phù hợpLý do lựa chọn
Doanh nghiệp mới đầu tư phòng LabUTSTESTER D004Chi phí hợp lý, đáp ứng ISO, AATCC, ASTM, JIS; phù hợp kiểm tra cơ bản.
Nhà máy dệt may xuất khẩuNextgen GenCrock ProĐáp ứng đầy đủ ISO, AATCC, ASTM, BS, JIS; phù hợp kiểm tra thường xuyên.
Doanh nghiệp sản xuất cho thương hiệu quốc tếTestron TT-CMT8041Hỗ trợ thêm tiêu chuẩn IKEA, Mercedes-Benz và nhiều chuẩn OEM.
Phòng Lab chuyên sâu / viện nghiên cứuSuga FR-GHỗ trợ phép thử trên bề mặt cong (ISO 105-X19), phù hợp vật liệu đặc biệt.
Lab vừa/nhỏ, ngân sách hạn chếNextgen GenCrock Pro / UTS D004Gọn nhẹ, giá tốt, đầy đủ phụ kiện cơ bản cho kiểm tra thường xuyên.
Quy mô / Nhu cầuThiết bị phù hợpLý do lựa chọn
Lab nhỏ, ngân sách hạn chế, thử nghiệm không thường xuyênSUNTEST CPS+ / Xenon benchtopLà các thiết bị để bàn, giá thấp nhất và gọn nhẹ nhất. Tối ưu chi phí cho các bài test R&D cơ bản, màng nhựa phẳng hoặc dệt may ở quy mô nhỏ.
SUNBOX 1500 / 1500eThiết kế tabletop nhỏ gọn, chứa >120 mẫu, điều khiển bức xạ vòng kín, đáp ứng ISO, ASTM, AATCC.
Doanh nghiệp cần thử nghiệm nhiều mẫu cùng lúc, diện tích phơi mẫu lớnUTSTESTER D002A-3 Light Fastness Tester (Air Cooling)Diện tích phơi mẫu lớn 1173 cm², thử được nhiều mẫu cùng lúc; đáp ứng ISO 105-B02/B04/B06, AATCC, ASTM G155, GB/T, JIS.
Nhà máy xuất khẩu, vận hành liên tục hằng ngàyJames Heal TruFade / SUNTEST XLS+Thiết kế công thái học, vận hành cực êm, độ ồn thấp hơn hẳn các máy cùng loại.
Lab dệt may cần độ chính xác/đồng nhất cao theo chuẩn quốc tếAtlas Xenotest 220Công nghệ XenoLogic™ chống lệch quang phổ theo thời gian, độ tin cậy rất cao, được nhiều thương hiệu công nhận.
Ngành ô tô, nhựa — cần cường độ bức xạ mạnhSuga SX75Cường độ bức xạ gấp 3 lần tia UV thực tế của mặt trời, làm mát bằng nước, phù hợp cả dệt may lẫn nhựa/ô tô.
Lab cần độ ổn định dữ liệu cao cho audit khách hàngTestron TT-Xenon XL750Cảm biến vòng kín tự bù cường độ bức xạ theo thời gian thực, điều khiển PLC.
Mẫu là linh kiện 3D/nhựa dàyXenotest Beta+ FDKhay phẳng lớn (451×718mm), gắn được mẫu 3D, phun đôi mô phỏng mưa acid/xà phòng.
Nhà máy quy mô lớn, khối lượng mẫu nhiềuSUNTEST XXL+ FDDung lượng mẫu lớn nhất dòng, cảm biến đa dải tiêu chuẩn.
TESTEX TF420Hỗ trợ 8 vị trí thử, điều khiển tự động cường độ bức xạ, nhiệt độ và độ ẩm, đáp ứng ISO 105-B02, phù hợp cho R&D của doanh nghiệp dệt may.
SUNBOX 3000 / 3000eBuồng thử lớn (420×200mm), chứa >180 mẫu, phù hợp kiểm tra nhiều mẫu và nhiều tiêu chuẩn trên cùng thiết bị.
Quy mô / Nhu cầuThiết bị phù hợpLý do lựa chọn
Phòng Lab nhỏ (10–30 mẫu/ngày)Testron TF418DĐáp ứng ISO và AATCC, chi phí hợp lý, dễ vận hành.
Doanh nghiệp vừa (30–60 mẫu/ngày)UTSTESTER D007CHai bồn gia nhiệt độc lập, chạy hai phép thử cùng lúc, tăng hiệu suất.
TESTEX TF418D12 vị trí thử, đáp ứng ISO & AATCC, vận hành ổn định, phù hợp phòng QC và R&D.
Nhà máy xuất khẩu / Lab nội bộ quy mô lớnJames Heal GyroWash 1615/2020 vị trí thử nghiệm, hỗ trợ cốc 500ml & 1200ml, đáp ứng nhiều chuẩn quốc tế.
Trung tâm kiểm định / Lab đa tiêu chuẩnNextgen GenWashLabHỗ trợ nhiều tiêu chuẩn và cấu hình, phù hợp kiểm tra đa dạng sản phẩm.
Quy mô / Nhu cầuThiết bị phù hợpLý do lựa chọn
Phòng Lab nhỏ / kiểm tra cơ bảnUTS D009Giải pháp tiêu chuẩn, đáp ứng GB/T, AATCC, ISO cho test mồ hôi và nước biển.
Nhà máy dệt may / QC thường xuyênJames Heal Perspirometer 290Tủ ủ HX30 chứa được 4 bộ cùng lúc, dải nhiệt rộng tới 220°C dùng chung cho nhiều test nhiệt khác.
Trung tâm kiểm định đa tiêu chuẩnSDL Atlas M231 Perspirometer KitHỗ trợ số lượng chuẩn nhiều nhất (hơn 15 mã: BS/ISO/AATCC), có sẵn bộ tải trọng.
Chứng chỉ & tiêu chuẩn áp dụng

Tiêu chuẩn thử nghiệm theo từng ngành

Thiết bị đáp ứng đầy đủ các bộ tiêu chuẩn quốc tế phổ biến, phân loại theo lĩnh vực ứng dụng thực tế.

Dệt may & May mặc

ISO 105 seriesAATCC seriesGB/T seriesBS 1006JIS L series

Da giày & Sản phẩm da

ISO 105-X12AATCC 8ASTM D6279JIS L0849

Ô tô

ISO 105-B02ASTM G155Mercedes-Benz DBL 7384SAE

Nội thất & Dệt gia dụng

ISO 105-B02ISO 105-C06AATCC 61IKEA IOS-TM-0002

Nhựa, Polymer & Vật liệu phủ màu

ASTM G155ISO 105-B02GB/T 16422.2AATCC 16
Vì sao chọn INO Measure

Lợi ích vượt trội khi đồng hành cùng chúng tôi

01 / TƯ VẤN

Tư vấn đúng thiết bị theo nhu cầu thực tế

Mỗi doanh nghiệp có quy trình, tiêu chuẩn và ngân sách khác nhau. Chúng tôi giúp bạn chọn thiết bị phù hợp, tránh đầu tư thiếu hoặc dư công suất.

02 / MẠNG LƯỚI

Kết nối với nhiều thương hiệu uy tín thế giới

Hợp tác với mạng lưới nhà sản xuất uy tín, mang đến nhiều lựa chọn về công nghệ, tính năng và mức đầu tư phù hợp.

03 / TRỌN BỘ

Đáp ứng nhiều phép thử độ bền màu

Từ giặt, ma sát, ánh sáng đến mồ hôi, INO Measure cung cấp thiết bị cho các phép thử phổ biến trong kiểm soát chất lượng.

04 / ĐỒNG HÀNH

Đồng hành từ tư vấn đến vận hành

Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ xuyên suốt từ lựa chọn thiết bị, lắp đặt, hướng dẫn vận hành đến hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.

05 / TỐI ƯU

Tối ưu thời gian và chi phí mua sắm

Mạng lưới nhà cung cấp đa dạng giúp đề xuất nhiều phương án đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và ngân sách, rút ngắn thời gian tìm kiếm.

06 / CAM KẾT

Cam kết nguồn gốc và tài liệu kỹ thuật

Thiết bị kèm tài liệu kỹ thuật, thông số và chứng từ cần thiết, thuận lợi cho vận hành, đánh giá và kiểm định.

Giải đáp thắc mắc

Câu hỏi thường gặp

Các thiết bị hỗ trợ nhiều phương pháp thử theo các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như ISO, AATCC, ASTM, JIS, GB/T... Tùy từng model, thiết bị sẽ đáp ứng các phép thử khác nhau như giặt, ma sát, ánh sáng, mồ hôi, nước hoặc thời tiết nhân tạo.

Có. Nhiều thiết bị được thiết kế để thực hiện các phép thử theo tiêu chuẩn mà các thương hiệu và tổ chức kiểm định quốc tế yêu cầu, giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát chất lượng trước khi gửi mẫu hoặc xuất khẩu.

Tùy nhu cầu kiểm tra. Bạn có thể đầu tư một thiết bị cho một phép thử cụ thể hoặc từng bước hoàn thiện hệ thống kiểm tra chất lượng theo kế hoạch phát triển mà không cần đầu tư toàn bộ ngay từ đầu.

Hầu hết thiết bị đều được thiết kế để dễ dàng tích hợp vào phòng thí nghiệm hiện hữu. Trước khi triển khai, INO Measure sẽ khảo sát nhu cầu và điều kiện thực tế để đề xuất giải pháp phù hợp.

Có. Chúng tôi hỗ trợ hướng dẫn vận hành, đào tạo sử dụng và chuyển giao quy trình nhằm giúp đội ngũ của doanh nghiệp nhanh chóng làm chủ thiết bị và khai thác hiệu quả.

INO Measure đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng thông qua dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, bảo trì, hiệu chuẩn định kỳ và cung cấp phụ kiện, vật tư tiêu hao khi cần thiết.

Thời gian phụ thuộc vào từng dòng thiết bị và cấu hình cụ thể. Sau khi tiếp nhận yêu cầu, chúng tôi sẽ thông tin rõ về thời gian cung cấp, kế hoạch giao hàng và triển khai.

Sự khác biệt có thể đến từ điều kiện môi trường, quy trình vận hành, vật tư thử nghiệm, tình trạng hiệu chuẩn của thiết bị hoặc phương pháp thực hiện. Sử dụng thiết bị đạt chuẩn cùng quy trình thống nhất giúp nâng cao độ tin cậy của kết quả.

Sẵn sàng nâng cao năng lực QC?

Đừng để rủi ro về độ bền màu ảnh hưởng đến chất lượng và uy tín doanh nghiệp

Hãy để đội ngũ chuyên gia của INO Measure đồng hành cùng bạn trong việc lựa chọn giải pháp kiểm tra phù hợp.

  • ✓ Tư vấn lựa chọn thiết bị theo nhu cầu thực tế
  • ✓ Đề xuất giải pháp tối ưu cho từng quy mô phòng thử nghiệm
  • ✓ Báo giá chi tiết và minh bạch
  • ✓ Thông số kỹ thuật, catalogue và tài liệu sản phẩm
  • ✓ Hỗ trợ kỹ thuật trước và sau khi đầu tư

Nhận tư vấn miễn phí

Điền thông tin bên dưới, đội ngũ INO Measure sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Nhận tư vấn ngay
✓ Phản hồi trong thời gian sớm nhất ✓ Thông tin được bảo mật ✓ Không phát sinh chi phí tư vấn
IN
Trợ lý INO Measure Thường phản hồi trong vài phút